Hội chứng ống cẳng tay quay Thông tin In-depth

Trang này được dịch bằng máy và chưa được bác sĩ kiểm tra. Bản tiếng Anh là bản chính thức.

Những cảm giác bạn đang trải qua

Hội chứng ống cổ tay quay gây ra cơn đau âm ỉ sâu bên ngoài khuỷu tay và cẳng tay. Vị trí đau thường nằm cách chỗ lồi xương ở ngoài khuỷu tay khoảng 3 đến 5 centimet. Việc ấn vào chỗ đó gây đau nhiều hơn bất kỳ vùng nào khác.

Cơn đau thường trở nên dữ dội hơn khi vận động. Việc lật lòng bàn tay lên trên, xoay cẳng tay, hoặc nắm chặt và nâng vật nặng đều có thể làm tình trạng tệ hơn. Cơn đau có thể lan ra phía sau cẳng tay và cổ tay. Nghỉ ngơi thường giúp giảm đau; tuy nhiên cơn đau lại tái phát ngay lần vận động tiếp theo.

Các công việc hàng ngày đòi hỏi phải xoay hoặc nắm chặt tay có thể trở nên khó khăn. Việc vặn tuốc-nơ-vít, mở nắp lọ, dùng búa, hoặc vắt khô vải ướt đều có thể gây ra cơn đau. Một số người cảm thấy đau nhiều nhất sau khi làm việc hoặc tập thể thao, chứ không phải trong lúc thực hiện các hoạt động đó.

Khác với một số vấn đề về dây thần kinh khác quanh khuỷu tay và cổ tay, hội chứng này thường không gây tê hoặc ngứa ran. Dây thần kinh vẫn hoạt động bình thường. Đây là một lý do khiến chứng bệnh này dễ gây nhầm lẫn: cơn đau có vẻ rất thật nhưng các xét nghiệm chức năng dây thần kinh lại cho kết quả bình thường.

Tên gọi của bệnh hơi gây hiểu lầm. “Ống cổ tay quay” không phải là một đường hầm hẹp duy nhất; đó là một đoạn dọc theo lộ trình của dây thần kinh quay nơi có nhiều cấu trúc khác nhau có thể gây chèn ép. Những cấu trúc này gồm mép cơ, các dải sợi liên kết, và những mạch máu nhỏ chạy ngang qua dây thần kinh. Áp lực tại bất kỳ điểm nào trong số này cũng có thể gây ra cơn đau âm ỉ tương tự.

Vì có nhiều bệnh lý khác cũng gây đau tương tự ở ngoài khuỷu tay, bác sĩ phẫu thuật sẽ kiểm tra kỹ lưỡng vị trí đau và các yếu tố kích phát. Việc chẩn đoán chính xác rất quan trọng vì phương pháp điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

Điều gì đang thực sự xảy ra

Dây thần kinh quay chạy dọc theo cánh tay và đi qua khuỷu tay để đến bàn tay. Ngay dưới khuỷu tay, dây thần kinh này chia thành hai nhánh. Một nhánh truyền cảm giác đến mặt sau bàn tay. Nhánh còn lại, gọi là dây thần kinh gian xương sau, truyền các tín hiệu điều khiển cổ tay và các ngón tay; đồng thời cũng mang các sợi thần kinh truyền cảm giác đau từ khớp cổ tay.

Dọc theo đoạn dây thần kinh này, có nhiều cấu trúc khác nhau nằm gần đó: mép cơ, các dải sợi cứng và những mạch máu nhỏ đi ngang qua dây thần kinh. Bất kỳ điểm áp lực nào trong số này cũng có thể gây ra cơn đau âm ỉ mà bạn cảm nhận được ở phía ngoài khuỷu tay.

Dây thần kinh được cấu tạo để có thể trượt nhẹ. Khi bạn gập hoặc duỗi khuỷu tay, xoay cẳng tay, dây thần kinh cũng di chuyển theo để thích ứng với chuyển động. Nếu có thứ gì đó hạn chế khả năng trượt này, mỗi lần bạn xoay tay hoặc nắm chặt, dây thần kinh sẽ bị kéo căng. Việc bị kéo căng lặp đi lặp lại gây kích ứng, và kích ứng đó biểu hiện thành cơn đau.

Tình trạng này khá hiếm gặp so với các vấn đề về dây thần kinh. Dây thần kinh vẫn hoạt động bình thường, vì vậy sức mạnh và cảm giác ở tay vẫn ổn; các xét nghiệm thần kinh cũng cho kết quả bình thường. Điều bị ảnh hưởng là các sợi thần kinh chuyên truyền cảm giác đau bên trong dây thần kinh. Đó là lý do tại sao triệu chứng chủ yếu là cơn đau âm ỉ chứ không phải tê hoặc yếu cơ.

Vì các điểm gây áp lực nằm gần phía ngoài khuỷu tay, tình trạng này thường bị nhầm lẫn với chứng viêm gân khuỷu tay (tennis elbow) – tình trạng tổn thương do sự mài mòn tại chỗ các gân cẳng tay bám vào xương. Hai tình trạng này thậm chí có thể xuất hiện cùng lúc. Việc phân biệt chúng rất quan trọng vì phương pháp điều trị khác nhau. Bác sĩ phẫu thuật sẽ xác định chính xác vị trí đau và đặc điểm các triệu chứng để phân biệt hai tình trạng này.

Hầu hết các trường hợp đều tự khỏi mà không cần phẫu thuật. Các biện pháp như nghỉ ngơi, thay đổi thói quen vận động và các phương pháp điều trị không phẫu thuật sẽ được áp dụng trước. Phẫu thuật nhằm giảm áp lực chỉ được thực hiện trong những trường hợp không cải thiện sau khi đã áp dụng các biện pháp trên.

Những biện pháp chúng tôi có thể áp dụng

Bác sĩ Kieran Hirpara, bác sĩ phẫu thuật chi trên tại Bệnh viện tư nhân Mater Rockhampton, sẽ bắt đầu bằng các phương pháp ít xâm lấn nhất phù hợp với tình trạng của bạn. Thông thường, bệnh nhân được bác sĩ đa khoa giới thiệu đến phòng khám chúng tôi; nếu vật lý trị liệu viên khuyên bạn nên gặp chúng tôi, bạn vẫn cần có giấy giới thiệu từ bác sĩ đa khoa để được hưởng mức hoàn trả từ Medicare. Trong lần khám đầu tiên, chúng tôi sẽ hỏi bệnh sử, khám khuỷu tay và chỉ định chụp hình ảnh nếu cần thiết. Chụp X-quang thường là bước kiểm tra đầu tiên. Chụp MRI có thể xác nhận tình trạng dây thần kinh bị chèn ép và loại trừ các nguyên nhân gây đau khác.

Đối với tình trạng này, chúng tôi ưu tiên các phương pháp điều trị không phẫu thuật. Thông thường, chúng tôi khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi và thay đổi các hoạt động gây ra cơn đau; điều này có thể bao gồm việc giảm dần các động tác xoay, nắm chặt hoặc nâng vật nặng trong một thời gian. Vật lý trị liệu nhằm làm dịu tình trạng viêm và giúp dây thần kinh di chuyển mà không bị kéo căng. Việc đeo nẹp cổ tay cũng có thể là một phần của liệu trình điều trị ban đầu này. Chúng tôi sẽ cho các biện pháp này cơ hội phát huy tác dụng trước khi cân nhắc các phương pháp khác.

Chúng tôi không sử dụng tiêm thuốc để điều trị tình trạng này; vì vậy chúng tôi sẽ không đề nghị tiêm corticosteroid hay các loại thuốc tương tự. Các loại thuốc giảm đau và chống viêm có bán tại hiệu thuốc có thể giúp làm dịu cơn đau trong lúc các biện pháp kể trên phát huy hiệu quả; chúng chỉ điều trị triệu chứng chứ không chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ.

Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi cơn đau vẫn không thuyên giảm dù đã áp dụng đầy đủ các biện pháp điều trị không phẫu thuật. Ca phẫu thuật này gọi là giải phóng đường hầm quay. Phương pháp này bao gồm việc xác định từng vị trí dọc theo dây thần kinh bị cấu trúc nào đó chèn ép và loại bỏ áp lực đó, đồng thời bảo toàn nguồn cung máu cho dây thần kinh. Do có thể có nhiều điểm chèn ép, toàn bộ chiều dài dây thần kinh sẽ được kiểm tra và xử lý. Chúng tôi sẽ trao đổi với bạn về việc phẫu thuật có phù hợp hay không và cùng nhau đưa ra quyết định.

Những điều có thể xảy ra

Đối với hầu hết mọi người, tình trạng này diễn tiến chậm và dai dẳng chứ không phải đột ngột. Cơn đau thường giảm bớt khi nghỉ ngơi nhưng lại tái phát khi thực hiện những hoạt động tương tự; vì vậy nó có thể xuất hiện rồi biến mất trong nhiều tháng nếu người bệnh vẫn tiếp tục làm những việc gây kích phát cơn đau. Việc điều trị không phẫu thuật được ưu tiên trước; nhiều trường hợp cải thiện đáng kể nhờ các biện pháp này. Nếu cơn đau vẫn không thuyên giảm sau khi đã áp dụng đầy đủ các phương pháp điều trị nêu trên, phẫu thuật nhằm giảm áp lực lên dây thần kinh là một lựa chọn cho những trường hợp khó điều trị.

Việc hồi phục sau tình trạng kích thích dây thần kinh cần nhiều thời gian. Các dây thần kinh lành lại rất chậm, nên sự cải thiện thường diễn ra trong vòng vài tuần đến vài tháng chứ không phải chỉ vài ngày. Bạn có thể nhận thấy cơn đau âm ỉ giảm dần trước, sau đó việc xoay cổ tay, nắm chặt hay nâng vật trở nên dễ dàng hơn khi tình trạng kích thích thần kinh được cải thiện. Một số người cải thiện rõ rệt; những người khác lại thấy cơn đau vẫn tồn tại hoặc tái phát khi họ quay lại làm những công việc lặp đi lặp lại. Việc đặt ra những mục tiêu thực tế là rất quan trọng, bởi mục đích cuối cùng là có được cánh tay có thể vận động thoải mái chứ không phải là loại bỏ hoàn toàn mọi cơn đau.

Sau khi phẫu thuật và giải phóng áp lực lên dây thần kinh, nhiều người cảm thấy cơn đau giảm hẳn và duy trì được hiệu quả này lâu dài. Tuy nhiên, phẫu thuật không mang lại hiệu quả cho tất cả mọi người; một số người vẫn bị đau hoặc thấy cơn đau tái phát. Ngoài ra, không có một vị trí cụ thể nào có thể giải thích cho mọi trường hợp, điều này cũng là lý do khiến kết quả điều trị khác nhau giữa các bệnh nhân. Nếu tình trạng này không được điều trị và người bệnh vẫn tiếp tục thực hiện những hoạt động gây kích thích, cơn đau thường sẽ kéo dài hoặc tái phát chứ không tự mất đi.

Một tình trạng khác, trong đó nhánh dây thần kinh điều khiển cổ tay và các ngón tay bị chèn ép mạnh đến mức ảnh hưởng đến chức năng truyền tín hiệu, có diễn tiến khác. Trong trường hợp này, người bệnh có thể bị yếu cổ tay và ngón tay; nếu tình trạng này xuất hiện sau một ca phẫu thuật ở vùng lân cận, nó thường sẽ cải thiện trong vòng 3 tháng, muộn nhất là 5 tháng. Bác sĩ phẫu thuật sẽ cho bạn biết liệu trường hợp của bạn có thuộc nhóm này hay không, vì tiên lượng và phương pháp điều trị ở đây không giống với những trường hợp chỉ có triệu chứng đau đơn thuần.

Khi nào nên gặp bác sĩ

Hãy đến gặp bác sĩ đa khoa nếu bạn bị đau âm ỉ ở phía ngoài khuỷu tay và cơn đau này tái phát nhiều lần; đặc biệt là khi có một điểm đau nhạy cảm cách chỗ lồi xương khoảng 3 đến 5 centimet, và việc xoay cẳng tay khiến cơn đau trở nên tồi tệ hơn. Hãy yêu cầu được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa nếu cơn đau vẫn không thuyên giảm sau khi đã nghỉ ngơi và điều chỉnh các hoạt động sinh hoạt, hoặc nếu nó liên tục cản trở công việc của bạn. Thông thường, tình trạng này không gây ra tê, ngứa ran hay yếu cơ; vì vậy hãy báo cho bác sĩ nếu những triệu chứng này xuất hiện, vì chúng cho thấy có vấn đề về dây thần kinh cần được kiểm tra sớm.

Phân tích sâu hơn

Advanced reading: the deeper science (optional)

Phần này đi sâu hơn mức cần thiết để bạn đưa ra quyết định điều trị. Hội chứng ống cẳng tay quay là một chủ đề đáng để tìm hiểu thêm, nhưng vì một lý do không mấy dễ chịu: đây là tình trạng bệnh lý tại vùng này có cơ sở bằng chứng y khoa yếu nhất; hiện chưa có xét nghiệm nào có thể xác nhận chẩn đoán; việc hiểu rõ mức độ không chắc chắn này là điều cần thiết khi cân nhắc việc phẫu thuật.

Không có xét nghiệm xác nhận nào

Hầu hết các trường hợp chèn ép dây thần kinh đều có thể được chứng minh thông qua các xét nghiệm. Hội chứng ống cổ tay làm chậm tốc độ dẫn truyền thần kinh ở vùng cổ tay; hội chứng ống khuỷu tay cũng gây hiện tượng tương tự ở vùng khuỷu tay. Ngược lại, hội chứng ống quay thường không gây ra thay đổi như vậy; nhánh dây thần kinh bị ảnh hưởng chủ yếu chi phối cơ chứ không phải da, nên không có triệu chứng tê bì để xác định, và kết quả đo dẫn truyền thần kinh thường vẫn bình thường.

Vì vậy, chẩn đoán chủ yếu dựa vào mô hình đau, vùng sưng đau cách mỏm khuỷu tay vài centimet về phía ngoài chứ không phải ngay tại mỏm khuỷu, cùng phản ứng của bệnh nhân với việc tiêm thuốc tê tại chỗ. Mỗi yếu tố trên đều có tính gợi ý nhưng không đủ để khẳng định chẩn đoán. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy vẫn còn nhiều tranh cãi liên quan đến cả chẩn đoán lẫn kết quả điều trị [1].

Hệ quả thực tế là tình trạng nhầm lẫn khá phổ biến giữa hội chứng ống quay và chứng viêm gân khuỷu tay – hai bệnh này nằm gần nhau và có thể xuất hiện đồng thời. Trường hợp viêm gân khuỷu tay kéo dài không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiệu quả chính là hoàn cảnh phổ biến nhất khi người ta bắt đầu cân nhắc đến khả năng mắc hội chứng ống quay.

Bằng chứng về các phương pháp điều trị thực sự còn rất hạn chế

Một phân tích có hệ thống về các biện pháp can thiệp cho thấy có xu hướng cho thấy phẫu thuật giải ép có thể mang lại hiệu quả; điều đáng chú ý hơn nữa là hiệu quả của các phương pháp điều trị nội khoa vẫn chưa được xác định, vì hầu hết các phương pháp này đều chưa có nghiên cứu nào được thực hiện [2].

Đây không phải là trường hợp thông thường khi người ta nói “bằng chứng còn hạn chế”. Đối với phần lớn các phương pháp điều trị không phẫu thuật dành cho tình trạng này, các nghiên cứu vẫn chưa được tiến hành. Các phân tích hiện tại vẫn ưu tiên các biện pháp điều trị không phẫu thuật, đồng thời coi phẫu thuật giải ép là một lựa chọn khả thi đối với những trường hợp khó điều trị [1]; việc sắp xếp như vậy thể hiện sự thận trọng hợp lý chứ không phải do phương pháp phẫu thuật được chứng minh là vượt trội hơn.

Ý nghĩa đối với việc ra quyết định

Có hai khía cạnh cần xem xét, và chúng đi theo hai hướng trái ngược nhau.

Phản đối việc phẫu thuật sớm: Chẩn đoán chưa thể được xác nhận; do đó ca phẫu thuật có thể chỉ giúp giải áp cho một dây thần kinh không phải là nguyên nhân gây bệnh. Trong trường hợp phẫu thuật giải áp không thành công, thường rất khó xác định liệu do kỹ thuật phẫu thuật chưa đủ tốt hay do chẩn đoán ban đầu sai lệch.

Khi cân nhắc phẫu thuật cho bệnh nhân phù hợp: Hiện chưa có bằng chứng khoa học nào ủng hộ các phương pháp điều trị thay thế; vì vậy việc chờ đợi không phải là lựa chọn được khoa học chứng minh như nhiều người vẫn nghĩ. Đó chỉ đơn giản là phương án ít rủi ro hơn mà thôi.

Quan điểm hợp lý là: Việc chẩn đoán chính xác có ý nghĩa quan trọng hơn bất kỳ yếu tố nào khác được đề cập trên trang này. Cần có tiền sử bệnh điển hình, kết quả khám lâm sàng cho thấy tổn thương nằm ở vùng ống thần kinh quay chứ không phải mỏm khuỷu, hình ảnh chẩn đoán loại trừ khả năng có khối u gây chèn ép; và lý tưởng nhất là có phản ứng tích cực rõ rệt sau khi tiêm thuốc gây tê chẩn đoán, trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp phẫu thuật không thể đảo ngược nào.

Một vấn đề liên quan nhưng khác biệt

Liệt dây thần kinh gian xương sau – biểu hiện bằng tình trạng yếu cơ gây khó khăn trong việc duỗi các ngón tay và ngón cái thay vì đau đớn – là một tình trạng riêng biệt có phương pháp điều trị rõ ràng. Trong trường hợp hình ảnh chẩn đoán không cho thấy tổn thương gây chèn ép, nên áp dụng phương pháp điều trị nội khoa trước; phẫu thuật chỉ được thực hiện khi có bằng chứng về tổn thương chèn ép hoặc khi phương pháp điều trị nội khoa thất bại [3]. Khi không có tổn thương gây chèn ép, nên thử áp dụng phương pháp điều trị không phẫu thuật; việc mổ thám sát mới được chỉ định nếu sau 6 tuần theo dõi vẫn không thấy dấu hiệu hồi phục cơ hoặc nếu tình trạng yếu cơ ngày càng nặng lên [4].

Đây là những ngưỡng cụ thể; sự tồn tại của chúng là minh chứng rõ ràng nhất cho sự khác biệt giữa các trường hợp: khi dây thần kinh ngừng hoạt động rõ ràng, các tài liệu y khoa mới có thể chỉ dẫn cách điều trị và thời điểm thực hiện. Còn khi chỉ có triệu chứng đau, thì không thể làm được như vậy.

Tài liệu tham khảo

[1] Wolf JM, Patel R, Ghosh K. Hội chứng ống quay: tổng quan và các bằng chứng tốt nhất. J Am Acad Orthop Surg. 2023;31(15):813-9. https://doi.org/10.5435/JAAOS-D-23-00314

[2] Huisstede B, Miedema HS, van Opstal T, de Ronde MT, Verhaar JA, Koes BW. Các phương pháp can thiệp điều trị hội chứng ống quay: tổng quan có hệ thống các nghiên cứu quan sát. J Hand Surg Am. 2008;33(1):72.e1-72.e10. https://doi.org/10.1016/j.jhsa.2007.10.001

[3] McGraw I. Liệt dây thần kinh gian xương sau tự phát đơn thuần: tổng quan về nguyên nhân và cách xử trí. J Hand Surg Eur Vol. 2018;44(3):310-6. https://doi.org/10.1177/1753193418813788

[4] Sigamoney KV, Rashid A, Ng CY. Cách xử trí tình trạng liệt dây thần kinh gian xương sau không do chấn thương. J Hand Surg Am. 2017;42(10):826-30. https://doi.org/10.1016/j.jhsa.2017.07.026


Evidence & references

This is the clinical evidence summary written for health professionals. It is technical, and it lists the research this page was built from. You do not need to read it to understand your treatment or to make a decision about it.

Overview

  • Radial tunnel syndrome is an illness construct based on a speculative pathophysiology with no verifiable pathophysiology or accepted reference standard for diagnosis [3].
  • The primary issue surrounding radial tunnel syndrome has traditionally been properly identifying it clinically [2].
  • The Rule-of-Nine test effectively specifies the site of tenderness for the diagnosis of radial tunnel syndrome [4].
  • A prospective evaluation of corticosteroid injection demonstrated improvement in standardized outcomes measures of pain and function at one year in 75% of patients presenting with symptoms of radial tunnel syndrome [5].
  • Nonsurgical management is first-line for radial tunnel syndrome [1].
  • Surgical decompression remains a viable option for refractory cases of radial tunnel syndrome despite ongoing controversy regarding diagnosis and outcomes [1].
  • Pain in patients with radial tunnel syndrome may be treated successfully by surgical decompression of the superficial branch of the radial nerve [12].
  • In high radial nerve entrapment neuropathy cases resistant to conservative treatment, surgery is advocated with emphasis on dissecting the entire length of the fibrous tunnel [6].
  • A study on high-resolution dynamic ultrasonography for posterior interosseous nerve compression acknowledges that it does not establish diagnostic accuracy or a reference standard for radial tunnel syndrome [15].

Anatomy & Pathophysiology

Radial Tunnel Anatomy

  • The radial tunnel is a potential space located anterior to the proximal radius through which the posterior interosseous nerve (PIN) passes [8].
  • The radial tunnel extends for approximately 5 cm starting from the level of the humeroradial joint and extending past the proximal edge of the supinator [8].
  • The radial tunnel is bound on the lateral side by the brachioradialis, extensor carpi radialis longus, and extensor carpi radialis brevis muscles [8].
  • The radial tunnel is bound on the medial side by the supinator muscle [8].
  • The posterior interosseous nerve crosses the radial head midline [55].
  • Supination of the forearm increases the linear distance between the posterior interosseous nerve and the radial head [55].
  • Predictive accuracy for posterior interosseous nerve localization in the proximal forearm was highest when the arm was in a supinated position [66].

Pathophysiology & Etiology

  • Radial tunnel syndrome is a pain syndrome presumed to be caused by compression of the posterior interosseous nerve at the proximal forearm [8].
  • There is dispute over the etiology of radial tunnel syndrome, with skeptics noting that its signs and symptoms contrast from other well-described entrapment neuropathies [7].
  • Skeptics note that radial tunnel syndrome presents with prominent focal tenderness, normal neurologic function, and no confirmatory electrodiagnostic evidence of nerve dysfunction [7].
  • Focal tenderness at the radial tunnel in radial tunnel syndrome differs from a positive Phalen's test in carpal tunnel syndrome because symptoms do not occur in the distribution of the purportedly affected nerve [7].
  • The posterior interosseous nerve carries unmyelinated (group IV) afferent fibers from the wrist capsule [7].
  • The posterior interosseous nerve carries small myelinated (group IIA) afferent fibers from the muscles along its distribution [7].
  • Unmyelinated group IV fibers from muscles are associated with nociception and pain [7].
  • There are no specific electrodiagnostic findings for radial tunnel syndrome [8].

Classification

  • There is dispute over the etiology of radial tunnel syndrome, with skeptics noting that its signs and symptoms contrast from other well-described entrapment neuropathies such as carpal tunnel syndrome and cubital tunnel syndrome [7].
  • Focal tenderness at the radial tunnel in radial tunnel syndrome differs from a positive Phalen's test in carpal tunnel syndrome in that the symptoms do not occur in the distribution of the purportedly affected nerve [7].
  • Radial tunnel syndrome and posterior interosseous nerve compression are distinct entities with different clinical presentations but share identical potential sites of nerve interference [14].
  • The author proposes unifying radial tunnel syndrome and posterior interosseous nerve compression as mild and severe forms of one disease to simplify nomenclature [14].
  • The authors advocate for consistent use of the terminology distinguishing the deep branch of the radial nerve and the posterior interosseous nerve [24].
  • The authors recommend viewing radial tunnel syndrome and posterior interosseous nerve syndrome as a single condition presenting along a spectrum of nerve entrapment [24].
  • The study provides credence to the concept that radial tunnel syndrome is a distinct clinical entity related to compression of the posterior interosseous nerve [9].
  • The prevalence of radial tunnel syndrome in a representative United States insurance database was 0.091% [70].
  • The annual incidence of radial tunnel syndrome in a representative United States insurance database was 0.0091% [70].
  • Approximately 5.7% of the patients with radial tunnel syndrome also had a diagnosis of lateral epicondylitis on the same side within 6 months of radial tunnel syndrome diagnosis [70].

Clinical Presentation

Diagnostic Criteria and Physical Findings

  • Diagnosis of radial tunnel syndrome depends on clinical presentation and physical findings [8].
  • Prominent focal tenderness in the area of the radial tunnel is one of the principal diagnostic criteria for radial tunnel syndrome [7].
  • Clinical diagnosis criteria for radial tunnel syndrome include activity-related pain, maximal tenderness 3–5 cm distal to the lateral epicondyle, pain exacerbation with forearm supination, radiation to the dorsoradial aspect of the forearm, and a positive Lister test [42].
  • A positive Lister test is defined as pain with resisted middle finger extension [42].
  • Patients required to have at least 4 of the 5 diagnostic signs and symptoms for a clinical diagnosis of radial tunnel syndrome, with maximal tenderness 3–5 cm distal to the lateral epicondyle being mandatory [42].
  • Physical examination maneuvers to elicit radial tunnel syndrome include wrist flexion and forearm pronation, the Rule of Nines test, and weakness and pain with resisted long finger extension [46].
  • The history for radial tunnel syndrome is characterized by extensor musculature "forearm aching" [46].

Neurologic and Electrodiagnostic Features

  • Skeptics note that radial tunnel syndrome presents with normal neurologic function, contrasting with other well-described entrapment neuropathies [7].
  • Skeptics note that there is no confirmatory electrodiagnostic evidence of nerve dysfunction in radial tunnel syndrome [7].
  • Focal tenderness at the radial tunnel differs from a positive Phalen's test in carpal tunnel syndrome because symptoms do not occur in the distribution of the purportedly affected nerve [7].
  • The posterior interosseous nerve carries unmyelinated (group IV) afferent fibers from the wrist capsule and small myelinated (group IIA) afferent fibers from the muscles along its distribution [7].

Differential Diagnosis and Controversy

  • There is dispute over the etiology of radial tunnel syndrome, with skeptics noting its signs and symptoms contrast from carpal tunnel syndrome and cubital tunnel syndrome [7].
  • Radial tunnel syndrome and posterior interosseous nerve syndrome may be viewed as a single condition presenting along a spectrum of nerve entrapment [24].
  • Type A ganglion cysts of the radiocapitellar joint may involve compression of the superficial radial nerve, leading to painful and dysesthetic symptoms at the lateral aspect of the elbow [16].
  • Patients with superficial radial nerve compression due to type A ganglion cysts are often initially diagnosed and managed as lateral epicondylitis [16].

Investigations

Clinical Diagnosis and Controversy

  • Radial tunnel syndrome is a pain syndrome caused by compression of the posterior interosseous nerve at the proximal forearm [8].
  • The diagnosis of radial tunnel syndrome depends on clinical presentation and physical findings [8].
  • The primary issue surrounding radial tunnel syndrome is properly identifying it clinically [2].
  • Radial tunnel syndrome is described as an illness construct based on a speculative pathophysiology with no verifiable pathophysiology or accepted reference standard for diagnosis [3].
  • The lack of specific electrodiagnostic and pathophysiologic findings makes radial tunnel syndrome somewhat controversial [8].

Electrodiagnostics

  • Understanding the anatomic course and distribution of the radial nerve is important to make an accurate diagnosis [11].

Imaging

  • Magnetic resonance imaging provides credence to the concept that radial tunnel syndrome is a distinct clinical entity related to compression of the posterior interosseous nerve [9].
  • Dynamic ultrasonographic assessment of changes in the anteroposterior diameter and cross-sectional area is an effective diagnostic tool for identifying radial tunnel syndrome [64].
  • A study on high-resolution dynamic ultrasonography for posterior interosseous nerve compression does not establish diagnostic accuracy or a reference standard for radial tunnel syndrome [15].
  • Type A ganglion cysts of the radiocapitellar joint may involve compression of the superficial radial nerve, which can present with symptoms initially diagnosed as lateral epicondylitis [16].
  • Magnetic resonance imaging can reveal the presence of a mass compatible with a ganglion cyst coming from the radiocapitellar joint that pushes up the superficial sensory branch of the radial nerve [16].

Treatment

Non-Operative

  • Nonsurgical management is the first-line treatment for radial tunnel syndrome [1].
  • The two most common nerve entrapment disorders about the elbow, including radial tunnel, should be initially managed conservatively before considering surgical intervention [41].
  • A prospective evaluation of a single corticosteroid injection demonstrated improvement in standardized outcomes measures of pain and function at one year in 75% of patients presenting with symptoms of radial tunnel syndrome [5].
  • A prospective evaluation of a single corticosteroid injection in radial tunnel syndrome was conducted by authors who declared no potential conflicts of interest and received no financial support for the research [22].

Operative

  • Surgical decompression remains a viable option for refractory cases of radial tunnel syndrome [1].
  • There is a tendency that surgical decompression of the radial tunnel might be effective in patients with radial tunnel syndrome [48].
  • In high radial nerve entrapment neuropathy cases resistant to conservative treatment, surgery is advocated with an emphasis on dissecting the entire length of the fibrous tunnel [6].
  • There has been no randomized controlled trial that compares surgical with nonsurgical treatment or with a placebo for radial tunnel syndrome [7].

Complications

  • Nerve injury is an uncommon though troublesome complication of fractures or dislocations of the elbow [18].
  • Workers' compensation patients and those with associated lateral epicondylitis may have less successful outcomes following surgical treatment for radial tunnel syndrome [8].

Recovery

  • Prospective evaluation of corticosteroid injection demonstrated improvement in standardized outcomes measures of pain and function at one year in 75% of patients presenting with symptoms of radial tunnel syndrome [5].
  • Isolated posterior interosseous nerve neurectomy has shown excellent clinical outcomes, with few patients experiencing recurrent pain at long-term follow-up [30].

Key Evidence

  • [L4] The article reviews the anatomy, diagnosis, and treatment of radial tunnel syndrome, noting that while nonsurgical management is first-line, surgical decompression remains a viable option for refractory cases despite ongoing controversy regarding diagnosis and outcomes. [1] (10.5435/jaaos-d-23-00314)
  • [L5] The issue surrounding radial tunnel syndrome traditionally has been properly identifying it clinically. [2] (10.1097/01.bth.0000231580.32406.71)
  • [L5] Radial tunnel syndrome is an illness construct based on a speculative pathophysiology with no verifiable pathophysiology or accepted reference standard for diagnosis. [3] (10.1016/j.jhsa.2010.03.020)
  • [L4] The Rule-of-Nine test effectively specifies the site of tenderness for the diagnosis of radial tunnel syndrome. [4] (10.1177/230949900401200115)
  • [L4] Prospective evaluation of corticosteroid injection demonstrated improvement in standardized outcomes measures of pain and function at one year in 75% of patients presenting with symptoms of radial tunnel syndrome. [5] (10.1016/j.jhsa.2017.06.095)
  • [Case_report] The authors advocate for surgery in high radial nerve entrapment neuropathy cases resistant to conservative treatment, emphasizing the importance of dissecting the entire length of the fibrous tunnel. [6] (10.1016/j.jse.2025.02.060)
  • [L5] [7] (10.1016/j.jhsa.2009.10.016)
  • [L5] [8] (10.1016/j.ocl.2012.07.022)
  • [L4] The study provides credence to the somewhat disputed concept that radial tunnel syndrome is a distinct clinical entity related to compression of the posterior interosseous nerve. [9] (10.1148/radiol.2401050028)
  • [L5] It is important to understand the anatomic course and distribution of the radial nerve in order to make an accurate diagnosis. [11] (10.1007/s11420-011-9238-8)
  • [L4] This study indicates that pain in patients with radial tunnel syndrome may be treated successfully by surgical decompression of the superficial branch of the radial nerve. [12] (10.1177/1753193408099832)
  • [L5] Radial tunnel syndrome (RTS) and posterior interosseous nerve (PIN) compression are distinct entities with different clinical presentations but share identical potential sites of nerve interference; the author proposes unifying them as mild (RTS) and severe (PIN compression) forms of one disease to simplify nomenclature. [14] (10.1177/1753193420953990)
  • [Paper] The authors acknowledge that their study does not establish diagnostic accuracy or a reference standard for radial tunnel syndrome. [15] (10.1177/17531934261463150)
  • [L4] [16] (10.1016/j.otsr.2016.05.014)
  • [L4] Nerve injury is an uncommon though troublesome complication of fractures or dislocations of the elbow. [18] (10.1016/s0020-1383(79)80015-7)
  • [L4] [22] (10.1177/1558944718787282)
  • [L5] The authors advocate for consistent use of the terminology distinguishing the deep branch of the radial nerve (DBRN) and the posterior interosseous nerve (PIN), and recommend viewing radial tunnel syndrome and posterior interosseous nerve syndrome as a single condition presenting along a spectrum of nerve entrapment. [24] (10.1177/17531934241254706)
  • [L4] Isolated PINN have shown excellent clinical outcomes, with few patients experiencing recurrent pain at long-term follow-up. [30] (10.1177/1558944717692093)
  • [L2] [42] (10.1016/j.jhsa.2024.09.023)
  • [L4] There is a tendency that surgical decompression of the radial tunnel might be effective in patients with RTS. [48] (10.1016/j.jhsa.2007.10.001)
  • [L5] Supination increases the linear distance between the PIN and radial head and should be considered to increase the safe working volume whenever intra-articular procedures are performed on the anterolateral aspect of the elbow. [55] (10.1016/j.jse.2018.08.019)
  • [L4] Dynamic ultrasonographic assessment of changes in the AP diameter and CSA is an effective diagnostic tool for identifying radial tunnel syndrome. [64] (10.1177/17531934261443138)
  • [L5] Predictive accuracy was highest when the arm was in a supinated position. [66] (10.1016/j.arthro.2013.03.056)
  • [L3] [70] (10.1016/j.jhsa.2023.03.007)

References

[1] Radial Tunnel Syndrome: Review and Best Evidence. Journal of the American Academy of Orthopaedic Surgeons. 2023. DOI: 10.5435/jaaos-d-23-00314

[2] A Unified Approach to Radial Tunnel Syndrome and Lateral Tendinosis. Techniques in Hand & Upper Extremity Surgery. 2006. DOI: 10.1097/01.bth.0000231580.32406.71

[3] Radial Tunnel Syndrome. The Journal of Hand Surgery. 2010. DOI: 10.1016/j.jhsa.2010.03.020

[4] A New Clinical Test for Radial Tunnel Syndrome—The Rule-of-Nine Test: A Cadaveric Study. Journal of Orthopaedic Surgery. 2001. DOI: 10.1177/230949900401200115

[5] Prospective Evaluation of Single Corticosteroid Injection in Radial Tunnel Syndrome. The Journal of Hand Surgery. 2017. DOI: 10.1016/j.jhsa.2017.06.095

[6] High radial nerve entrapment neuropathy: an anatomical cadaver study and case report. Journal of Shoulder and Elbow Surgery. 2025. DOI: 10.1016/j.jse.2025.02.060

[7] Unusual Compression Neuropathies of the Forearm, Part I: Radial Nerve. The Journal of Hand Surgery. 2009. DOI: 10.1016/j.jhsa.2009.10.016

[8] Radial Tunnel Syndrome. Orthopedic Clinics of North America. 2012. DOI: 10.1016/j.ocl.2012.07.022

[9] MR Imaging Features of Radial Tunnel Syndrome: Initial Experience. Radiology. 2006. DOI: 10.1148/radiol.2401050028

[11] Posterior Interosseous Neuropathy: Electrodiagnostic Evaluation. HSS Journal®: The Musculoskeletal Journal of Hospital for Special Surgery. 2012. DOI: 10.1007/s11420-011-9238-8

[12] Radial Tunnel Syndrome: Emphasis on the Superficial Branch of the Radial Nerve. Journal of Hand Surgery (European Volume). 2009. DOI: 10.1177/1753193408099832

[14] Radial tunnel syndrome: definition, distinction and treatments. Journal of Hand Surgery (European Volume). 2020. DOI: 10.1177/1753193420953990

[15] Re: Role of high-resolution dynamic ultrasonography in the evaluation of posterior interosseous nerve compression at radial tunnel: a prospective case-control study. Journal of Hand Surgery (European Volume). 1934. DOI: 10.1177/17531934261463150

[16] Type A ganglion cysts of the radiocapitellar joint may involve compression of the superficial radial nerve. Orthopaedics & Traumatology: Surgery & Research. 2016. DOI: 10.1016/j.otsr.2016.05.014

[18] Acute nerve injury as a complication of closed fractures or dislocations of the elbow. Injury. 1979. DOI: 10.1016/s0020-1383(79)80015-7

[22] Prospective Evaluation of a Single Corticosteroid Injection in Radial Tunnel Syndrome. HAND. 2018. DOI: 10.1177/1558944718787282

[24] Nomenclature of the radial nerve: distinguishing between the deep branch of the radial nerve and the posterior interosseous nerve. Journal of Hand Surgery (European Volume). 2024. DOI: 10.1177/17531934241254706

[30] Outcomes Following Isolated Posterior Interosseous Nerve Neurectomy: A Systematic Review. HAND. 2017. DOI: 10.1177/1558944717692093

[41] Orthopaedic Knowledge Update 13 Ebook Without Multimedia. Elbow Degenerative Conditions and Nerve Disorders > Summary.

[42] Investigating the Effect of Triamcinolone Local Injection on Clinical Outcomes of Patients With Radial Tunnel Syndrome: A Placebo-Controlled Clinical Trial. The Journal of Hand Surgery. 2025. DOI: 10.1016/j.jhsa.2024.09.023

[46] Orthopaedic Knowledge Update 13 Ebook Without Multimedia. Anatomy, Biomechanics, Physical Examination, and Imaging of the Elbow > Biomechanics > Clinical Examination.

[48] Interventions for Treating the Radial Tunnel Syndrome: A Systematic Review of Observational Studies. The Journal of Hand Surgery. 2008. DOI: 10.1016/j.jhsa.2007.10.001

[55] The posterior interosseous nerve crosses the radial head midline and increases its distance from bony structures with supination of the forearm. Journal of Shoulder and Elbow Surgery. 2019. DOI: 10.1016/j.jse.2018.08.019

[64] Role of high-resolution dynamic ultrasonography in the evaluation of posterior interosseous nerve compression at radial tunnel: a prospective case-control study. Journal of Hand Surgery (European Volume). 2026. DOI: 10.1177/17531934261443138

[66] Posterior Interosseous Nerve Localization in the Proximal Forearm: A Cadaveric Study Establishing a Non‐invasive, Patient‐normalized Parameter (SS‐49). Arthroscopy. 2013. DOI: 10.1016/j.arthro.2013.03.056

[70] The Epidemiology of Radial Tunnel Syndrome and Its Overlap With Lateral Epicondylitis. The Journal of Hand Surgery. 2023. DOI: 10.1016/j.jhsa.2023.03.007