Ổn định khớp vai Thông tin

Trang này được dịch bằng máy và chưa được bác sĩ kiểm tra. Bản tiếng Anh là bản chính thức.

Quy trình này mô tả các bước phục hồi chức năng sau khi thực hiện thủ thuật ổn định khớp acromioclavicular (AC) do bác sĩ Kieran Hirpara thực hiện tại Bệnh viện tư nhân Mater Rockhampton. Thủ thuật này nhằm khôi phục lại vị trí bình thường của khớp nối giữa xương đòn và xương bả vai sau khi bị trật khớp; phương pháp này sử dụng thiết bị treo giữ và đôi khi kết hợp với ghép gân. Vui lòng mang theo trang này hoặc bản PDF tương ứng trong lần trị liệu vật lý đầu tiên để đảm bảo quá trình phục hồi được thực hiện một cách nhất quán. Quá trình phục hồi sẽ được chuyên viên vật lý trị liệu điều chỉnh riêng cho từng bệnh nhân, theo các giai đoạn dưới đây, tùy thuộc vào tiến triển của vai.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vết thương sau phẫu thuật, hãy liên hệ với phòng khám. Việc chụp ảnh vết thương rồi gửi qua email để được đánh giá cũng là một cách hữu ích.

Những điều bạn có thể mong đợi

Việc ổn định khớp AC khác biệt so với hầu hết các ca phẫu thuật vai nội soi: có một vùng mô cần được bảo vệ trong quá trình lành thương, và lực tác động lớn nhất lên vùng này chính là trọng lượng của cánh tay bạn. Trọng lực liên tục kéo cánh tay (và cả xương bả vai) xuống dưới, tách xa khỏi xương đòn – đúng là hướng mà vùng mô cần được ổn định phải chống lại. Vì vậy, giai đoạn phục hồi sớm cần được thực hiện một cách cẩn trọng: nẹp cố định sẽ gánh trọng lượng cánh tay, các chuyển động được giới hạn trong phạm vi an toàn, và việc tăng cường sức mạnh chỉ được tiến hành sau khi vùng mô đã lành ổn định.

Nẹp cố định có tác dụng bảo vệ. Hãy đeo nẹp trong 6 tuần; trong 3 tuần đầu, hãy đeo cả khi ngủ vì ngay cả khi nằm, trọng lượng cánh tay vẫn gây áp lực lên vùng mô vừa được phẫu thuật. Sau 3 tuần, bạn có thể tháo nẹp ra khi nằm ngủ. Khi tháo nẹp để tắm rửa hoặc tập luyện, hãy luôn hỗ trợ cánh tay: đặt cẳng tay lên gối hoặc bàn thay vì để cánh tay thõng xuống hoặc mang vác vật gì. Về đêm, hầu hết mọi người thấy thoải mái nhất khi nằm ngửa hoặc nằm nghiêng về phía không phẫu thuật; nếu nằm ngửa, hãy đặt một chiếc gối nhỏ dưới khuỷu tay và cẳng tay để tránh tình trạng vai bị chùng xuống phía sau. Trong thời gian vùng mô đang lành, tuyệt đối không nằm úp lên vai vừa phẫu thuật.

Bạn không được lái xe khi đang đeo nẹp. Đối với ca phẫu thuật này, thời gian đó thường là khoảng 6 tuần.

Chương trình tập luyện bao gồm 3 dạng chuyển động; các chuyên gia sẽ chỉ ra dạng nào phù hợp với bạn:

  • Chuyển động chủ động: bạn có thể thực hiện mà không cần trợ giúp.
  • Chuyển động chủ động có hỗ trợ: sử dụng tay còn lại hoặc vật nào đó để hỗ trợ di chuyển cánh tay.
  • Chuyển động thụ động: cánh tay hoàn toàn thả lỏng; tay còn lại hoặc lực bên ngoài sẽ thực hiện toàn bộ chuyển động.

Tổng quan về quá trình phục hồi:

  • Giai đoạn I: Bảo vệ vùng mô vừa phẫu thuật, tuần 0–6
  • Giai đoạn II: Phục hồi khả năng vận động, tuần 6–12
  • Giai đoạn III: Tăng cường sức mạnh, tuần 12–18
  • Giai đoạn IV: Trở lại các hoạt động thể thao và lao động nặng, từ tuần 18 trở đi

Các khoảng thời gian này chỉ mang tính chất tham khảo; các phác đồ điều trị cho ca phẫu thuật này cũng có sự khác biệt. Bác sĩ vật lý trị liệu sẽ điều chỉnh tiến độ phục hồi dựa trên tình trạng vùng mô và khả năng vận động của bạn chứ không phụ thuộc vào lịch trình cố định. Hầu hết mọi người có thể sử dụng cánh tay cho các hoạt động sinh hoạt thường ngày sau khoảng 3 tháng. Việc trở lại các môn thể thao có va chạm thường mất khoảng 4–6 tháng; đối với một số môn thể thao và nghề nghiệp, quá trình hồi phục có thể kéo dài hơn nữa.

Giai đoạn I — Bảo vệ vùng vừa phẫu thuật (Tuần 0–6)

Sáu tuần đầu tiên là thời gian để vết khâu lành lại trong khi vẫn duy trì vận động cho các bộ phận còn lại của cánh tay. Khi di chuyển, bạn phải dùng đai treo để nâng đỡ cánh tay. Ngay từ ngày đầu, tay, cổ tay và khuỷu tay cần được vận động liên tục: hãy dùng tay để thực hiện các công việc nhẹ như viết lách hay ăn uống khi cánh tay vẫn được treo trong đai. Với vai, bạn chỉ nên thực hiện các bài tập đung đưa nhẹ nhàng và các động tác hỗ trợ trong phạm vi hạn chế: không nâng tay cao hơn mức vai, không vươn tay qua phía trước thân người, và không vươn tay ra phía sau lưng. Việc chườm đá và dùng thuốc giảm đau thường xuyên sẽ giúp bạn thực hiện các bài tập dễ dàng hơn. Hãy uống thuốc giảm đau trước khi tập luyện hoặc trị liệu vật lý. Bạn có thể tắm sau khi tuân thủ đầy đủ hướng dẫn chăm sóc vết thương; để rửa sạch vùng dưới cánh tay vừa phẫu thuật, hãy cúi người về phía trước sao cho cánh tay buông lỏng ra xa khỏi thân người – tư thế này tương tự như bài tập đung đưa.

Trong giai đoạn này, tuyệt đối không được dùng cánh tay vừa phẫu thuật để nâng vật nặng hơn khoảng nửa kilogram, không mang túi đồ ở phía đó, không tựa người lên cánh tay hay dùng nó để đứng dậy từ giường/ghế, và không để cánh tay treo lơ lửng không có sự hỗ trợ: mọi hành động trên đều khiến xương bả vai bị kéo xuống xa xương đòn và gây áp lực lên vùng vừa phẫu thuật.

Dành cho chuyên viên trị liệu vật lý:

Mục tiêu

  • Bảo vệ kết quả cố định sau phẫu thuật và hỗ trợ quá trình lành mô mềm
  • Kiểm soát cơn đau và sưng; bảo vệ vết thương lành tốt
  • Ngăn ngừa tình trạng cứng khớp vai trong các phạm vi vận động được cho phép
  • Duy trì khả năng vận động của tay, cổ tay, khuỷu tay và cổ

Cách quản lý

  • Đeo đai treo trong 6 tuần mỗi khi di chuyển; hỗ trợ cánh tay khi tháo đai
  • Thực hiện bài tập đung đưa nhiều lần mỗi ngày
  • Vận động chủ động và thụ động theo mặt phẳng của xương bả vai, giới hạn ở mức 90 độ
  • Vận động xoay ngoài chủ động và thụ động tùy theo mức độ thoải mái (ban đầu khoảng 30 độ)
  • Vận động chủ động tay, cổ tay, khuỷu tay và cẳng tay; tập nắm bóng mềm
  • Điều chỉnh tư thế: thu hẹp và hạ thấp xương bả vai
  • Thực hiện các động tác co cứng cơ nội xoay và ngoại xoay ở mức độ tối đa không gây đau, trong tư thế trung tính
  • Thực hiện các kỹ thuật di động mô mềm và xương bả vai – ngực khi cần thiết; mát-xa vết sẹo sau khi vết thương đã lành
  • Chườm đá 15–20 phút nhiều lần mỗi ngày tùy nhu cầu; uống thuốc giảm đau trước khi tập luyện và trị liệu

Những điều cần tránh

  • Không để trọng lượng cánh tay gây áp lực lên vùng vừa phẫu thuật: không treo cánh tay, không mang vác, không kéo cánh tay xuống dưới
  • Không nâng tay cao hơn 90 độ theo bất kỳ mặt phẳng nào
  • Không thực hiện các động tác vận động chủ động của vai vượt quá chương trình hỗ trợ đã quy định
  • Không vươn tay qua phía trước thân người hay xoay nội xoay ra phía sau lưng
  • Không nâng vật nặng hơn nửa kilogram; không dùng cánh tay để chịu đỡ trọng lượng cơ thể
  • Không lái xe khi đang đeo đai treo

Tiêu chí để chuyển sang giai đoạn tiếp theo

  • Khả năng gập vai đến mức khoảng 90 độ theo mặt phẳng của xương bả vai
  • Khả năng xoay ngoại xoay đến mức khoảng 30 độ theo mặt phẳng của xương bả vai
  • Có thể thực hiện tốt các bài tập vận động và co cứng cơ mà không còn đau hay sưng nhiều

Giai đoạn II — Phục hồi khả năng vận động (Tuần 6–12)

Kể từ khoảng tuần thứ 6, bạn sẽ dần ngừng sử dụng đai treo tay; các hạn chế về vận động cũng được nới lỏng dần. Các động tác vận động có sự hỗ trợ sẽ chuyển thành các động tác tự thực hiện, và biên độ vận động cũng tăng dần. Theo các hướng dẫn lâm sàng, mỗi tuần biên độ vận động tăng khoảng 15 độ, nhằm đạt được khả năng vận động hoàn toàn vào khoảng tuần thứ 12. Trong giai đoạn này, bạn bắt đầu thực hiện các bài tập nhẹ với dây thun để tăng cường cơ vùng cơ cánh tay quay và cơ bả vai. Tuy nhiên, vùng vừa được phẫu thuật vẫn cần được bảo vệ: chỉ nên nâng vật nặng tối đa khoảng 1 kg; tránh các động tác đẩy, kéo mạnh, hít đất, cũng như việc nâng vật nặng lên cao hoặc vượt qua phía trước cơ thể. Việc vươn tay ra phía sau lưng thường là động tác cuối cùng được phục hồi.

Dành cho chuyên viên vật lý trị liệu:

Mục tiêu

  • Dần ngừng sử dụng đai treo tay
  • Phục hồi dần dần biên độ vận động chủ động ở mọi mặt phẳng (đạt mức gần như hoàn toàn vào khoảng tuần thứ 12)
  • Bắt đầu các bài tập tăng cường cơ nhẹ nhàng; hạn chế tình trạng teo cơ
  • Khôi phục nhịp điệu vận động giữa xương bả vai và xương cánh tay, cũng như khả năng kiểm soát thần kinh-cơ

Cách thức thực hiện

  • Chuyển từ các động tác vận động có hỗ trợ sang các động tác tự thực hiện; áp dụng các bài tập trượt tay trên tường hoặc mặt bàn để tăng độ gập
  • Thực hiện động tác nâng tay theo mặt phẳng bả vai, chú ý đến cơ chế vận động của xương bả vai – không được có hiện tượng giật cục
  • Dần dần thực hiện động tác xoay trong tay ra phía sau lưng (ban đầu chỉ đến mức ngang thắt lưng)
  • Chỉ thực hiện động tác đưa tay ngang người dưới dạng vận động chủ động; chưa được kéo giãn thụ động
  • Sử dụng dây thun để thực hiện các động tác xoay trong, xoay ngoài, gập khuỷu tay, kéo cánh tay và vận động cơ vùng sườn
  • Các bài tập vận động động cho xương bả vai và cơ vùng cánh tay: xoay ngoài khi nằm nghiêng, kéo cánh tay khi nằm sấp, duỗi thẳng tay khi nằm sấp, tạo hình chữ “T” và “Y”, nâng tay sang ngang khi đứng
  • Các bài tập cải thiện cảm giác bản thể và khả năng ổn định nhịp nhàng
  • Thực hiện các kỹ thuật trị liệu thủ công và di động hóa khớp khi cần thiết

Lưu ý phòng ngừa

  • Không nâng vật nặng hơn khoảng 1 kg bằng cánh tay vừa phẫu thuật
  • Tránh các động tác đẩy, kéo mạnh; không thực hiện hít đất
  • Không nâng vật nặng lên cao hoặc vượt qua phía trước cơ thể
  • Tránh kéo giãn quá mức ở biên độ cuối cùng, đặc biệt là động tác đưa tay ngang người; các động tác vươn tay ra sau lưng chỉ được thực hiện dần dần

Tiêu chí để chuyển sang giai đoạn tiếp theo

  • Độ gập thụ động đạt ít nhất khoảng 140 độ và độ xoay ngoài thụ động trên mặt phẳng bả vai đạt ít nhất 60 độ
  • Độ gập chủ động chống lại trọng lực đạt ít nhất khoảng 100 độ, với cơ chế vận động đúng
  • Bệnh nhân có thể chịu đựng được các bài tập vận động chủ động và chương trình tăng cường cơ ban đầu

Giai đoạn III — Tăng cường sức mạnh (Tuần 12–18)

Khi vết thương đã lành ổn định và khả năng vận động phần lớn được phục hồi, mục tiêu tiếp theo là tái xây dựng sức mạnh cơ bắp. Các bài giãn cơ trước đây bị hạn chế (giãn cơ qua thân người và giãn cơ phía sau lưng) giờ đây được áp dụng nhằm đạt được các mức độ vận động cuối cùng. Các bài tập chống lực cũng dần chuyển từ dùng dây thun sang sử dụng tạ nhẹ; các bài hít đất cũng bắt đầu thực hiện bằng cách dựa vào tường trước khi tiến triển lên các mức độ khó hơn. Thông thường, các bài tập tạ tại phòng gym sẽ được bắt đầu trở lại vào khoảng tuần thứ 16, với phạm vi vận động hạn chế và tải trọng nhẹ ban đầu. Trong giai đoạn này, việc nâng vật nặng phía trên đầu cũng như các động tác đẩy/kéo mạnh vẫn cần được tránh.

Dành cho chuyên viên vật lý trị liệu:

Mục tiêu

  • Đạt được phạm vi vận động chủ động và thụ động đầy đủ ở mọi mặt phẳng
  • Tăng dần sức mạnh, sức bền và khả năng điều phối thần kinh-cơ của cơ vùng vai và các cơ ổn định xương bả vai
  • Chuẩn bị cho việc trở lại dần dần các hoạt động thể thao có tải trọng đặc thù

Phương pháp điều trị

  • Các bài giãn cơ ở các hướng khác nhau: giãn cơ qua thân người, xoay trong phía sau lưng, đặt tay sau đầu, giãn cơ tư thế nằm ngủ, xoay ngoài khi cánh tay gập 90 độ
  • Tăng dần lực chống cản (khoảng 0.5–2.5 kg) vào các bài tập động: xoay ngoài khi nằm nghiêng, kéo ngược trên sàn, duỗi thẳng trên sàn, các động tác hình chữ ‘T’ và ‘Y’ trên sàn, nâng tay sang ngang khi đứng
  • Tiến triển các bài tập dùng dây thun: các động tác hình chữ ‘T’, ‘W’, các chuyển động chéo, xoay trong/xoay ngoài ở góc 90 độ
  • Các bài tập dạng chuỗi khép kín: hít đất dựa vào tường bắt đầu từ tuần thứ 12, tiến triển tùy theo khả năng chịu đựng của bệnh nhân
  • Các bài tập tạ bằng máy bắt đầu từ tuần thứ 16: phạm vi vận động hạn chế, tải trọng nhẹ (kéo ngược, kéo xuống, tập cơ tay trước/tay sau; các động tác đẩy được đưa vào một cách thận trọng)
  • Các bài tập ổn định nhịp nhàng, cải thiện cảm giác vị trí khớp và nhịp điệu vận động giữa xương bả vai và xương cánh tay

Lưu ý phòng ngừa

  • Tránh nâng vật nặng, đặc biệt là các động tác nâng phía trên đầu, cũng như các động tác đẩy/kéo mạnh
  • Các bài tập tăng cường sức mạnh phải không gây đau; không thực hiện các động tác vượt quá giới hạn gây kích ứng khớp
  • Duy trì khả năng kiểm soát xương bả vai trong suốt các chuyển động; giảm tải trọng nếu xuất hiện hiện tượng vận động giật cục hoặc dùng các cơ khác để bù đắp

Tiêu chí để tiến sang giai đoạn tiếp theo

  • Khả năng vận động khớp vai chủ động và thụ động nằm trong giới hạn sinh lý ở mọi hướng
  • Bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh mà không gây đau hoặc bùng phát triệu chứng

Giai đoạn IV — Trở lại hoạt động thể thao và công việc nặng (Từ tuần thứ 18 trở đi)

Giai đoạn cuối cùng là việc từ từ trở lại các công việc nặng nhọc, các hoạt động yêu cầu nâng vật nặng trên cao và các môn thể thao. Các bài tập plyometric cùng các bài tập chuyên biệt theo từng môn thể thao sẽ được bổ sung vào chương trình tăng cường sức mạnh; các chương trình tập luyện theo chu kỳ sẽ hỗ trợ việc trở lại các hoạt động ném bóng, bơi lội, chơi golf và các môn thể thao dùng vợt. Thông thường, việc trở lại các môn thể thao có va chạm mất khoảng bốn đến sáu tháng sau phẫu thuật, tùy thuộc vào mức độ phục hồi vận động, sức mạnh và sự tự tin của người bệnh; một số chương trình huấn luyện dành cho vận động viên tham gia môn thể thao va chạm có thể kéo dài tới chín tháng. Các vận động viên tập sức mạnh cũng thường mất khoảng thời gian tương tự để trở lại chế độ tập luyện như trước. Bác sĩ vật lý trị liệu và bác sĩ phẫu thuật sẽ là người quyết định thời điểm cho phép trở lại hoạt động; một số vận động viên tham gia môn thể thao va chạm chọn cách đeo nẹp vai trong mùa giải đầu tiên sau khi phục hồi.

Dành cho bác sĩ vật lý trị liệu:

Mục tiêu

  • Duy trì phạm vi vận động đầy đủ
  • Tăng dần sức mạnh, khả năng bùng nổ và sức bền để đáp ứng yêu cầu công việc và môn thể thao của bệnh nhân
  • Trở lại các môn thể thao có va chạm và các hoạt động nâng vật nặng trên cao một cách từ từ, dựa trên các tiêu chí đã đặt ra

Cách thức thực hiện

  • Tiếp tục và nâng dần mức độ các bài tập tăng cường sức mạnh thuộc Giai đoạn III
  • Các bài tập chuỗi khép kín: nâng dần độ khó của các bài hít đất trên các bề mặt không ổn định, các bài tập dùng bóng chạm tường
  • Các bài tập plyometric dành cho vận động viên ném bóng và làm việc trên cao: ném bóng vào thiết bị rebounder, tập với bóng có trọng lượng, dribble bóng trên tường, các bài tập giảm tốc độ chuyển động
  • Các chương trình tập luyện theo chu kỳ dành cho môn ném bóng, golf, tennis và bơi lội
  • Tăng cường sức mạnh và sức bền của chuỗi vận động phù hợp với chức năng và nghề nghiệp của bệnh nhân

Lưu ý phòng ngừa

  • Chỉ được trở lại các môn thể thao có va chạm khi bệnh nhân đã có phạm vi vận động đầy đủ, sức mạnh phục hồi hoàn toàn và có giấy phép từ bác sĩ phẫu thuật
  • Việc nâng dần mức độ tập luyện phải dựa trên triệu chứng: nếu xuất hiện đau hoặc cảm giác không ổn định, cần giảm mức độ tập luyện lại một bước.

Sau khi thực hiện theo phác đồ

Các giai đoạn nêu trên được trích từ các phác đồ phục hồi chức năng đã được công bố dành cho việc ổn định và tái tạo khớp AC: Chương trình phục hồi chức năng của Bệnh viện Thể thao Massachusetts General Brigham, chương trình tái tạo khớp AC của Bệnh viện Massachusetts General, hướng dẫn ổn định khớp AC của các trung tâm điều trị vai tại Vương quốc Anh, cùng một phân tích có hệ thống về các phác đồ tái tạo khớp AC được công bố rộng rãi. Các khoảng thời gian tính theo tuần chỉ mang tính tham khảo chứ không cố định; các chương trình phục hồi chức năng đã được công bố cũng có sự khác biệt. Quá trình phục hồi của bạn sẽ được điều chỉnh riêng biệt bởi chuyên viên vật lý trị liệu, dưới sự phối hợp của phòng khám, dựa trên mức độ hồi phục của vết khâu và khả năng vận động của bạn. Trang này bổ trợ cho các hướng dẫn phục hồi chung của phòng khám; vui lòng tham khảo mục xử lý cơn đau sau phẫu thuậtchăm sóc vết thương. Để biết thêm thông tin về ca phẫu thuật cũng như chấn thương cần điều trị, hãy xem mục Ổn định khớp AC. Các bằng chứng khoa học liên quan đến phác đồ này (về kỹ thuật tái tạo, các nghiên cứu về tình trạng mất ổn định khớp và các công trình nghiên cứu về phục hồi chức năng) được tóm tắt trong mục “Bằng chứng khoa học”, có sẵn dưới dạng tệp PDF ở đầu trang này.


Evidence & references

This is the clinical evidence summary written for health professionals. It is technical, and it lists the research this page was built from. You do not need to read it to understand your treatment or to make a decision about it.

Topic scope: Post-operative rehabilitation after acromioclavicular (AC) joint stabilisation / reconstruction for a high-grade AC joint dislocation (Rockwood type III–V) — restoring the alignment between the clavicle and scapula with a coracoclavicular (CC) suspensory device (suture-button / endobutton construct), with or without a biological tendon graft (semitendinosus / pectoralis minor) and with or without a direct AC ligament reconstruction. This page also summarises the operative/non-operative evidence that frames the rehabilitation choices. It is the clinician-facing companion to the patient protocol.

Defining principle of the surgical rehab here — PROTECT the construct. Unlike a capsular release (where the enemy is re-stiffening and rehab is immediate aggressive ROM), AC joint stabilisation is a protect-the-repair pathway, closer in spirit to a rotator-cuff or instability repair. The reconstruction has to resist the constant downward pull of gravity on the weight of the arm — the exact deforming force that displaced the joint in the first place. A suspensory suture-button or tendon graft has no early intrinsic strength; biological healing of the CC/AC ligaments and tunnel incorporation takes weeks to months, and the dominant early complication is loss of reduction before that healing matures. So the rehab is deliberately conservative: the sling carries the weight of the arm (typically ~6 weeks), active elevation and any downward traction on the arm are avoided early, ROM is restricted (no elevation > 90°, no cross-body, no reaching behind the back) for the first 6 weeks, strengthening waits until the construct has matured (~12 weeks), and return to contact/collision sport is deferred to ~4–6 months. Motion progression and protection are the two levers; the single most important point distinguishing this protocol from the capsular-release inversion is that here, time and protection are the friends, not the enemy.


A. THE OPERATION & WHY REHAB IS PROTECTIVE

A high-grade AC dislocation tears the AC and coracoclavicular (conoid + trapezoid) ligaments, allowing the clavicle to rise relative to the acromion under the weight of the arm. Surgical stabilisation aims to restore the CC distance and let the ligaments heal in a reduced position. Contemporary constructs are predominantly:

  • CC suspensory fixation — a suture-button / endobutton loop passed through clavicular and coracoid tunnels (e.g. flip-button, single- or double-tunnel). Restores vertical stability.
  • + Biological augmentation — a free tendon graft (semitendinosus allograft/autograft, or the pectoralis minor / coracoacromial ligament in Weaver–Dunn-type procedures) to reconstruct the CC ± AC ligaments. The anatomy of the pectoralis minor tendon has been characterised specifically for this use [pec minor anatomy, JSES 2007].
  • + Direct AC reconstruction — adding an AC-level construct to the CC reconstruction improves horizontal stability; combined CC + AC reconstruction gives better radiographic reduction and lower reoperation rates than isolated CC reconstruction in pooled data.

The structural properties of the reconstructed CC complex have been measured biomechanically: reconstructions restore much, but not all, of the intact ligament's stiffness and load to failure [Structural Properties, Am J Sports Med 2000]. This is the mechanical basis for protecting the construct early — the graft/button is weaker than the native ligament until it heals and incorporates.


B. EVIDENCE BY THEME

1. Operative vs non-operative — only high grades benefit from surgery

  • Type I–II AC injuries are managed non-operatively. Type III is genuinely controversial and most are treated non-operatively first; type IV–V are the usual operative indications [ACJ Injuries: Evidence-based Treatment, JAAOS 2018]. A network meta-analysis of RCTs for acute Rockwood III–V found no single surgical technique clearly superior, and that surgery's advantage over non-operative care is modest and grade-dependent [network MA, JSES 2023].
  • Hook-plate fixation of acute dislocations improved radiographic but NOT clinical outcomes versus non-operative treatment [Hook-plate RCT, JBJS 2017] — a caution that radiographic reduction does not automatically translate into a better patient outcome, and a reason the hook plate (which requires removal) is not the preferred construct here.
  • The Rockwood classification itself has only moderate reliability between observers [Rockwood reliability, JSES 2021], which is part of why type III decision-making is debated.

2. Loss of reduction is the dominant complication — and it shapes the rehab

  • Loss of reduction (the clavicle drifting back up) is the most frequent radiographic failure after suspensory-device stabilisation. Clavicular tunnel widening correlates with post-operative loss of reduction in an implant-dependent way [tunnel widening, Arthroscopy 2023] — i.e. the construct and tunnel position matter.
  • Radiographic failure and reoperation rates after ACJ reconstruction are non-trivial [radiographic failure / reoperation, Bone Joint J 2016]; one suspensory-device series reported ~10–11% revision for loss of reduction / implant failure (suture fatigue, button escape, coracoid stress fracture, deep infection) [web: suspensory-device cohort].
  • Adding the AC-level reconstruction and a biological graft improves radiographic reduction and lowers reoperation versus isolated CC suture-button [web: combined CC+AC reviews].
  • Complications after operative treatment of high-grade injuries are well catalogued [complications, JSES 2023] — they include loss of reduction, coracoid/clavicle fracture, hardware problems and infection.

Rehab implication: because the early failure mode is mechanical loss of reduction under arm-weight loading, the early phase forbids active elevation, lifting, downward traction on the arm and weight-bearing through the arm — the patient protects the construct while the ligaments and tunnels heal.

3. Outcomes and return to sport are generally good — but timeline is conservative

  • Anatomic CC reconstruction with semitendinosus graft for chronic dislocation gives good clinical and radiological results [semitendinosus reconstruction, KSSTA 2020].
  • Sports activity after anatomic flip-button stabilisation is generally restored, with most athletes returning to their pre-injury sport, though return is gradual [flip-button sport, KSSTA 2016].
  • Delayed (chronic) reconstruction with a modern suspensory device does not increase fixation failure or major complications versus acute fixation [web: delayed reconstruction].

4. The rehab protocol itself is consensus/expert, not RCT-derived — and it is highly variable

A systematic review of publicly available ACJ-reconstruction rehabilitation protocols found they are widely variable: sling duration ranged 3–8 weeks (the modal recommendation was 6 weeks, in 8/18 protocols), active ROM commonly began at ~6 weeks (6/20 protocols), and heavy/strenuous shoulder use was typically prohibited for a further ~6 weeks beyond the initial 6-week protection period [Cheema et al., Arthrosc Sports Med Rehabil 2021]. There is no high-level RCT defining the optimal post-op regimen — phase timings are expert/consensus.

The patient protocol's phase boundaries (0–6 / 6–12 / 12–18 weeks, sling 6 weeks, return to contact sport ~4–6 months) sit squarely within this published range and match the Massachusetts General Brigham / MGH Sports Medicine ACJ-reconstruction guideline (Phase I 0–6 wk, Phase II 7–12 wk, Phase III 13–18 wk) and similar surgeon protocols (e.g. Dickens: 6-week sling, return to all activity months 4–6).


C. PHASED POST-OP TIMELINE (consistent with the patient protocol)

Phase Window Sling ROM Strengthening Notes
I — Protecting the repair Weeks 0–6 Yes, ~6 wk whenever up; worn for sleep weeks 0–3 (arm-weight loads the repair even lying down) Pendulum + passive/assisted elevation to 90° max in scapular plane; assisted ER to ~30°; NO active elevation, no cross-body, no behind-the-back Hand/wrist/elbow AROM; scapular setting; sub-maximal pain-free isometric IR/ER only No driving while in the sling (~6 wk). No lifting > ~0.5 kg, no carrying, no leaning/pushing up on the arm, no letting the arm hang unsupported — each loads the construct
II — Restoring movement Weeks 6–12 Wean off Progress assisted → active ROM; build toward full by ~12 wk (~15°/week as a guide); behind-the-back introduced gradually (to beltline) Light elastic-band cuff + scapular work begins (rows, IR/ER, serratus punch); side-lying ER, prone row/T/Y Lift to ~1 kg; avoid forceful push/pull, push-ups, overhead and cross-body lifting
III — Strengthening Weeks 12–18 Off Full ROM goal; end-range stretches (cross-body, behind-back, sleeper) now used to win final range Progressive resistance ~0.5–2.5 kg; wall push-ups from ~wk 12; machine weights from ~wk 16 (limited range, light load) Construct matured; still avoid heavy overhead and forceful push/pull
IV — Return to sport / heavy work Week 18 onward Off Maintain full ROM Plyometrics, sport-specific & interval programs; occupation-specific kinetic-chain loading Return to contact/collision sport ~4–6 months (collision athletes / some occupations longer, up to ~9 mo); criteria-based clearance; some wear a brace first season back

(Phase boundaries from the MGH/Mass General Brigham ACJ-reconstruction guideline; return-to-sport windows from the flip-button sport series and surgeon protocols; all within the variability documented by Cheema et al. 2021.)


D. KEY CONTROVERSIES / EVIDENCE QUALITY

  1. Type III — operate or not? The most-debated grade; most are trialled non-operatively first. No clear winner in RCT-level data, compounded by only-moderate reliability of the Rockwood grade itself. Moderate / conflicting.
  2. Which construct? Network MA shows no single technique clearly superior for acute III–V. Combined CC + AC reconstruction (± graft) gives better radiographic reduction and lower reoperation than isolated CC suture-button, but at the cost of complexity. Hook plates improve radiographs but not clinical scores and need removal. Moderate.
  3. Loss of reduction vs clinical outcome. Radiographic loss of reduction is common yet often clinically well-tolerated — radiographic and patient-reported outcomes diverge. This tempers how aggressively reduction should be chased. Moderate.
  4. The rehab protocol is consensus, not trial-derived, and published protocols vary widely (sling 3–8 wk; Cheema 2021). The patient page's timings are typical, not RCT-validated. Weak / consensus.

E. EVIDENCE-STRENGTH FLAGS (summary)

  • STRONG (RCT / SR-MA): hook-plate improves radiographic but not clinical outcomes vs non-operative (RCT, JBJS 2017); network meta-analysis of RCTs for acute III–V shows no clearly superior technique (JSES 2023).
  • MODERATE (cohorts / biomechanical / SR): anatomic semitendinosus CC reconstruction outcomes (KSSTA 2020); sports return after flip-button stabilisation (KSSTA 2016); loss-of-reduction / tunnel-widening drivers (Arthroscopy 2023; Bone Joint J 2016); complications of high-grade operative treatment (JSES 2023); reconstructed-CC biomechanics (AJSM 2000); combined CC+AC > isolated CC for reduction/reoperation; delayed reconstruction safety.
  • WEAK / CONSENSUS ONLY: the post-operative rehabilitation protocol itself — no defining RCT; protocols are expert/consensus and highly variable (Cheema 2021; sling 3–8 wk). Rockwood classification reliability only moderate (JSES 2021).

CITATIONS

RAG corpus (180,000+ Orthopaedic articles)

  • Anatomy of the pectoralis minor tendon and its use in acromioclavicular joint reconstruction. J Shoulder Elbow Surg. 2007. DOI: 10.1016/j.jse.2006.09.007
  • Clavicular tunnel widening after acromioclavicular stabilization shows implant-dependent correlation with postoperative loss of reduction. Arthroscopy. 2023. DOI: 10.1016/j.arthro.2023.05.014
  • Acromioclavicular joint injuries: evidence-based treatment. J Am Acad Orthop Surg. 2018. DOI: 10.5435/jaaos-d-17-00105
  • Review of Weaver and Dunn on treatment of acromioclavicular injuries, especially complete acromioclavicular separation. J ISAKOS. 2019. DOI: 10.1136/jisakos-2019-000299
  • Structural properties of the intact and the reconstructed coracoclavicular ligament complex. Am J Sports Med. 2000. DOI: 10.1177/03635465000280010201
  • Complications after operative treatment of high-grade acromioclavicular injuries. J Shoulder Elbow Surg. 2023. DOI: 10.1016/j.jse.2023.03.019
  • Sports activity after anatomic acromioclavicular joint stabilisation with flip-button technique. Knee Surg Sports Traumatol Arthrosc. 2016. DOI: 10.1007/s00167-016-4287-7
  • Anatomic reconstruction of the coracoclavicular and acromioclavicular ligaments with semitendinosus tendon graft for the treatment of chronic acromioclavicular joint dislocation provides good clinical and radiological results. Knee Surg Sports Traumatol Arthrosc. 2020. DOI: 10.1007/s00167-020-06285-x
  • Hook-plate fixation in patients with acute acromioclavicular joint dislocation improved radiographic but not clinical outcomes compared with nonoperative treatment. J Bone Joint Surg Am. 2017. DOI: 10.2106/jbjs.16.00582
  • Radiographic failure and rates of re-operation after acromioclavicular joint reconstruction. Bone Joint J. 2016. DOI: 10.1302/0301-620x.98b4.35935
  • Treatment options for acute Rockwood type III–V acromioclavicular dislocations: a network meta-analysis of randomized controlled trials. J Shoulder Elbow Surg. 2023. DOI: 10.1016/j.jse.2023.01.039
  • A relook at the reliability of Rockwood classification for acromioclavicular joint injuries. J Shoulder Elbow Surg. 2021. DOI: 10.1016/j.jse.2021.01.016

Literature (URLs)

  • Cheema SG, Hermanns C, Coda RG, et al. Publicly accessible rehabilitation protocols for acromioclavicular joint reconstruction are widely variable. Arthrosc Sports Med Rehabil. 2021;3(2):e427–e433. https://doi.org/10.1016/j.asmr.2020.10.007 (sling 3–8 wk, modal 6 wk; active ROM ~6 wk; further ~6 wk before heavy use)
  • Acromioclavicular joint injuries: effective rehabilitation (review). PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8169819/
  • Delayed acromioclavicular joint reconstruction using a modern tunnelled suspensory device does not increase the risk of fixation failure or major complications. PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35781084/
  • Low rate of substantial loss of reduction immediately after hardware removal following ACJ stabilization using a suspensory fixation system. KSSTA. https://link.springer.com/article/10.1007/s00167-022-06978-5
  • Minimum 10-year outcomes after arthroscopically assisted anatomic coracoclavicular ligament reconstruction for type III and V AC joint injuries. ScienceDirect. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2666638325001835

Published rehab protocols (URLs — basis for the phase structure)

  • Massachusetts General Brigham Sports Medicine. Rehabilitation guideline for acromioclavicular joint reconstruction (including coracoclavicular ligament reconstruction). https://www.massgeneral.org/assets/MGH/pdf/orthopaedics/sports-medicine/physical-therapy/rehabilitation-protocol-for-acromioclavicular-joint-reconstruction.pdf (Phase I 0–6 wk sling, Phase II 7–12 wk, Phase III 13–18 wk)
  • Dickens JD. AC joint reconstruction protocol (Duke Sports Medicine). https://www.jondickensmd.com/pdf/ac-joint-reconstruction-protocol.pdf (6-week sling worn for sleep; return to all activity months 4–6)
  • Chambler A. ACJ stabilisation rehabilitation guidelines. https://www.andrewchambler.com/post/acj-stabilisation-rehabilitation-guidelines
  • North Tees and Hartlepool NHS Foundation Trust. Acromioclavicular joint stabilisation — LockDown/Weaver Dunn procedure. https://www.nth.nhs.uk/resources/acromioclavicular-joint-stabilisation-lockdown-weaver-dunn-procedure/
  • Stone Clinic. Acromioclavicular (AC) joint reconstruction rehab protocol. https://www.stoneclinic.com/Acromioclavicular-AC-joint-reconstruction-rehab-protocol